Video: Bài 8: Random và Thêm biến
Mở trên YouTube ↗🎲 Tạo biến Random (random_var)
Nhóm palette: Logic · type: random_var · cổng: 1 vào · 1 ra
Mục đích
Tạo chuỗi hoặc số ngẫu nhiên, lưu biến. Palette Logic: random_var, set_var, write_file, read_file, create_folder, create_file, delete_path, write_excel, read_excel · Hành động: take_screenshot · Thông báo: telegram · Mạng: http_request · Mã: javascript. Các node này chủ yếu đọc/ghi biến và file, ít phụ thuộc hwnd (trừ screenshot exe / Telegram kèm ảnh). Tạo/Xóa/Folder không cần App.
Từng setting
| Ô trên Properties | Key | Mặc định | Ý nghĩa / cách dùng |
|---|---|---|---|
| Delay sau (ms) | delay_after_ms | 10 | Chờ thêm sau khi node chạy xong rồi mới sang node kế. Dùng để UI kịp hiện, ảnh kịp load. Không có ở node note, end, delay_random, start. |
| Kiểu Random | random_type | string | string / number. |
| Độ dài chuỗi | length | 8 | Ô chỉ hiện khi kiểu string. ascii_letters + digits (a-zA-Z0-9), không ký tự đặc biệt. |
| Số nhỏ nhất / lớn nhất | min_val, max_val | 1, 100 | Chỉ khi number. Đổi chỗ nếu min > max. Kết quả chuỗi số (str(randint)), không phải kiểu number trong biến. |
| Tên biến lưu | variable | rand_val | Dùng {rand_val} ở node sau. |
Ví dụ thực tế
- A. Username thử — string length 10 → Gõ
{rand_val}. - B. Delay động — number 500–2000 không đưa thẳng vào Delay Random (Delay Random không đọc biến). Dùng Javascript
awaitthì node JS timeout 10s và không sleep engine. Muốn nghỉ ngẫu nhiên: node Delay Random. Số random dùng cho Loop times / nội dung gõ. - C. Chọn dòng “gần random” — Đọc TXT
random_lineđã random sẵn — không cần node này.
Lưu ý
Ô Độ dài chỉ khi stringApp 1.0.7: chọn kiểu
number thì ẩn ô Độ dài chuỗi. Log hiện giá trị random vừa tạo. String = a-zA-Z0-9, không ký tự đặc biệt. Number lưu chuỗi str(randint).