📘 Đọc Excel (read_excel)
Nhóm palette: Logic · type: read_excel · cổng: 1 vào · 1 ra
Mục đích
Đọc ô hoặc cả hàng (cột nối bằng |) vào biến. File .xlsx/.xlsm. Sheet không có → raise (không tạo).
Từng setting
| Ô trên Properties | Key | Mặc định | Ý nghĩa / cách dùng |
|---|---|---|---|
| Delay sau (ms) | delay_after_ms | 10 | Chờ thêm sau khi node chạy xong rồi mới sang node kế. Dùng để UI kịp hiện, ảnh kịp load. Không có ở node note, end, delay_random, start. |
| Đường dẫn | file_path | C:\input.xlsx | Như ghi. File không tồn tại → raise. |
| Sheet | sheet | Sheet1 | Tên hoặc số 1-based. Không có sheet → raise (không tạo). |
| Cách đọc | read_mode | read_cell (UI) | read_cell / lookup_row / last_row / random_row. Data cũ cell→read_cell, row_by_key→lookup_row. |
| (read_cell) Cột + Hàng | column, row (read_cell) | — | Hàng số hoặc lookup cột A. |
| (lookup_row) Hàng | row (lookup_row) | — | vd {app_title}. Khớp cột A → đọc cả hàng, cột nối bằng |. |
| (last/random) Bỏ hàng trống | skip_empty | true | last_row / random_row. |
| Tên biến lưu | variable | excel_text | + luôn excel_text. |
Ví dụ thực tế
- A. Acc theo cửa sổ — Sheet Acc, cột A = title LDPlayer, B = user, C = pass. lookup_row hàng
{app_title}→excel_text=LDPlayer-3|user01|pass01. JS split hoặc Gõ cả chuỗi (thường JS). - B. Ô B của đúng dòng — read_cell cột
B, hàng{app_title}. - C. Lấy hàng cuối queue — last_row + skip_empty.
- D. Random giftcode — random_row.
Lưu ý
Raise khi sai file / sheet / keyFile không tồn tại / sheet sai / không thấy key cột A → raise. Đóng Excel nếu file đang mở.