Video: Bài 11: Start / Stop EXE và Kết thúc
Mở trên YouTube ↗🛑 Stop Exe (stop_exe)
Nhóm palette: App · type: stop_exe · cổng: 1 vào · 2 ra (Đã dừng / Lỗi)
Mục đích
Dừng cưỡng bức process khi ứng dụng không phản hồi WM_CLOSE, hoặc cần đảm bảo process đã thoát trước bước tiếp. Khác Đóng App: Đóng App gửi WM_CLOSE (cho app lưu dữ liệu); Stop Exe terminate rồi kill — có thể mất dữ liệu chưa lưu.
Cách dùng
- App treo, không phản hồi nút X.
- Cần chắc process đã chết trước khi Start exe lại.
- Đóng App chỉ WM_CLOSE, game hiện dialog “Bạn có chắc?”.
- Không dùng cho “đóng nhẹ” — ưu tiên Đóng App trước.
Từng setting
| Ô trên Properties | Key | Mặc định | Ý nghĩa / cách dùng |
|---|---|---|---|
| Delay sau (ms) | delay_after_ms | 100 | Chờ thêm sau khi node chạy xong rồi mới sang node kế. Dùng để UI kịp hiện, ảnh kịp load. Không có ở node note, end, delay_random, start. |
| Đối tượng cần dừng | target | current_app | current_app = process sở hữu cửa sổ đang chọn; process_name = tìm theo path hoặc tên .exe. |
| Đường dẫn hoặc tên .exe | exe | trống | Chỉ hiện với process_name; hỗ trợ {biến}. |
| Dừng tất cả process trùng | stop_all_matches | false | Tắt mặc định để tránh dừng nhầm nhiều instance cùng tên. |
| Chờ process dừng (ms) | wait_ms | 3000 | Thời gian chờ sau lệnh terminate. |
| Buộc dừng nếu hết thời gian | force | true | Hết thời gian thì gửi kill cưỡng bức. |
Ví dụ thực tế
- A. Kill app đang chọn —
target = current_app→ Đã dừng → Start exe lại. - B. Theo tên —
process_name,exe = dnplayer.exe, stop_all_matches false — chỉ một instance. - C. Path từ biến —
exe = {duong_dan_game}(khai trên Start).
Lưu ý
An toànTừ chối dừng chính MacroPC. Từ chối PID hệ thống và process Windows trọng yếu. Chế độ process_name mặc định chỉ dừng một process; muốn dừng toàn bộ phải bật rõ. Fullscreen / chưa chọn App / không tìm thấy / process hệ thống → cổng Lỗi.
Biến kết quả
stopped_process_count, stopped_process_pids (PID cách nhau bằng dấu phẩy).Xem thêm: Đóng App (WM_CLOSE) · Start exe